Ngọc Miến có tên khác nhau trong ba thứ tiếng mà người mua Việt hay gặp: tiếng Việt gọi là cẩm thạch, phỉ thuý, ngọc Miến; tiếng Hán gọi là 翡翠 (fěicuì, đọc Hán Việt là phỉ thuý); tiếng Anh gọi là jadeite jade, hay gọi tắt là jade. Riêng chữ "jade" trong tiếng Anh và chữ "ngọc" (玉) trong tiếng Hán đều rộng hơn jadeite, bao cả nephrite và đôi khi cả những thứ đá khác.
Người mua ngọc hôm nay đọc tài liệu từ nhiều nguồn: giấy giám định ghi tiếng Anh, buổi bán hàng trực tuyến của người bán nói tiếng Hán, sách dịch, bài viết của người Hoa ở Việt Nam. Mỗi nguồn dùng một bộ từ. Bài này gom các từ hay gặp nhất thành bảng đối chiếu theo từng nhóm: tên đá, tình trạng xử lý, chất lượng, đá thô và chợ, rồi lưu ý những chữ dễ hiểu sai khi dịch qua lại.
Vì sao người mua ngọc cần một bảng đối chiếu
Phần lớn thuật ngữ nghề ngọc ở Việt Nam đến từ tiếng Hán, qua giới buôn người Hoa và qua thị trường Quảng Đông, Hồng Kông. Một số chữ được đọc theo âm Hán Việt (phỉ thuý, băng chủng, đế vương lục), một số được dịch nghĩa (hàng A, hàng B), một số giữ gần nguyên âm Quảng Đông trong tiếng nói của người trong nghề. Cùng lúc, giấy giám định hiện đại lại thường ghi tiếng Anh. Người mua đứng giữa hai hệ từ ấy.
Chênh lệch giữa các hệ từ là chỗ sinh hiểu lầm. Chữ "natural" trên một trang bán tiếng Anh không có nghĩa là chưa xử lý; chữ "玉" trên một buổi bán hàng tiếng Hán không có nghĩa là jadeite; chữ "jade" trên một món quà lưu niệm có khi chỉ là màu sắc. Một bảng đối chiếu không làm bạn thành người dịch chuyên nghiệp, nhưng giúp bạn biết chữ nào cần hỏi lại.
Bảng dưới đây ghi chữ Hán giản thể kèm phiên âm pinyin và âm Hán Việt khi có. Cách viết có thể khác chút ít giữa các vùng nói tiếng Hán, đặc biệt giữa chữ giản thể và phồn thể. Những chữ ít gặp hoặc có nhiều cách hiểu được ghi chú riêng.
Nhóm 1: tên đá và tên nguồn gốc
Đây là nhóm quan trọng nhất, vì nó quyết định món ngọc là thứ gì. Khi đọc giấy giám định, dòng tên đá thường ghi theo cột tiếng Anh.
| Tiếng Việt | Tiếng Hán (pinyin) | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Phỉ thuý, cẩm thạch, ngọc Miến | 翡翠 (fěicuì) | Jadeite jade, jadeite | Tên chính của ngọc jadeite |
| Ngọc (nói chung) | 玉 (yù) | Jade | Rộng, gồm jadeite, nephrite và có khi cả đá khác |
| Ngọc cứng | 硬玉 (yìngyù) | Jadeite | Cách gọi cũ trong tài liệu khoáng vật |
| Ngọc mềm | 软玉 (ruǎnyù) | Nephrite | Khoáng vật khác hẳn jadeite |
| Ngọc Hoà Điền | 和田玉 (hétiányù) | Hetian nephrite | Nephrite, tên theo vùng Hoà Điền ở Tân Cương |
| Miến Điện, Myanmar | 缅甸 (miǎndiàn) | Burma, Myanmar; Burmese | Tên nước; "Burmese jade" là jadeite nguồn Myanmar |
| Mặc thuý | 墨翠 (mòcuì) | Black jadeite, omphacite | Ngọc đen, soi đèn thấy xanh sẫm |
| Thuỷ mạt | 水沫子 (shuǐmòzi) | Albite | Đá khác, hay bị nhầm với jadeite trong như băng |
Trong tiếng Miến, theo nhiều tài liệu, ngọc thường được gọi theo âm gần như "kyauk sein", tạm hiểu là "đá xanh". Người mua Việt hiếm khi cần dùng chữ này, nhưng có thể gặp khi đọc tài liệu du lịch hay sách về vùng mỏ.
Nhóm 2: tình trạng xử lý
Nhóm này quyết định món ngọc nguyên bản hay đã bị can thiệp. Ba hệ từ ở đây khớp nhau khá tốt, nhưng cần đọc kỹ từng chữ trên giấy.
| Tiếng Việt | Tiếng Hán | Tiếng Anh thường gặp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hàng A | A货 (A huò) | Type A, untreated, natural | Không xử lý hoá chất, chỉ đánh sáp bề mặt |
| Hàng B | B货 (B huò) | Type B, bleached and polymer impregnated | Đã tẩy axit và bơm polyme (keo) |
| Hàng C | C货 (C huò) | Type C, dyed | Đã nhuộm màu |
| Hàng B+C | B+C货 | Type B+C | Vừa tẩy, bơm keo, vừa nhuộm |
| Ngọc ghép | 拼合 (pīnhé) | Assembled, doublet, triplet | Ghép nhiều lớp, dán đế |
| Phủ màng, phủ sáp dày | 镀膜 (dùmó) | Coated | Phủ lớp mỏng lên bề mặt để che khuyết điểm |
Chú ý chữ natural trong tiếng Anh: trên giấy giám định của một số đơn vị, "natural jadeite jade" đi kèm dòng "no indications of treatment" mới có nghĩa là hàng A. Trên trang bán, "natural jade" đứng một mình chỉ có nghĩa là đá tự nhiên, chưa nói về xử lý.
Nhóm 3: chữ về chất lượng, ngắn gọn
Hệ từ về chất lượng phỉ thuý gần như hoàn toàn đến từ tiếng Hán. Chữ 种 (zhǒng, chủng) chỉ độ mịn và độ chặt của kết cấu, gắn với độ trong; chữ 水 (shuǐ, thuỷ) chỉ độ trong mà mắt cảm nhận. Các bậc chủng hay nghe là 玻璃种 (pha lê chủng), 冰种 (băng chủng), 糯种 (nhu chủng), 豆种 (đậu chủng). Màu xanh tươi đậm nhất thường gọi 帝王绿 (đế vương lục), tiếng Anh hay dịch là imperial green. Màu tím nhạt gọi 紫罗兰 (tử la lan), tiếng Anh là lavender.
Những chữ này được dùng rộng rãi nhưng không có ranh giới đo được thống nhất. Hai người bán có thể gọi cùng một chiếc vòng là băng chủng và nhu chủng. Tiếng Anh không có hệ từ tương đương chặt chẽ; các trang bán thường dịch lỏng thành "icy", "glassy", "imperial". Khi gặp các chữ này trên giấy giám định, hãy kiểm xem đơn vị cấp có công bố tiêu chí hay không; phần lớn giấy giám định không xếp hạng chủng, thuỷ.
Có một điểm tinh tế khi dịch: trong tiếng Việt, "thuỷ" đôi khi được người bán dùng như một từ khen chung, "ngọc này có thuỷ", nghĩa là có độ trong nhất định. Trong tiếng Anh không có chữ nào tương ứng một đối một; "translucency" là chữ gần nhất nhưng ít người bán dùng. Ngược lại, chữ "clarity" quen thuộc với người mua kim cương lại không phải khái niệm chính khi nói về jadeite.
Vì vậy, nhóm từ chất lượng là nhóm nên đọc với nhiều dè dặt nhất. Nó giúp bạn hiểu người bán đang muốn nói gì, nhưng không phải là một cam kết có thể đối chiếu.
Nhóm 4: đá thô và chợ ngọc
Những chữ này hay xuất hiện trong buổi bán hàng trực tuyến cắt đá và trong các bài viết về vùng mỏ, chợ ngọc. Gặp chúng là dấu hiệu bạn đang ở phần rủi ro cao nhất của thị trường ngọc. Bảng chỉ giải nghĩa để bạn hiểu lời người nói, không hàm ý khuyến khích tham gia mua bán đá thô.
| Tiếng Việt | Tiếng Hán | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đổ thạch | 赌石 (dǔshí) | Jade gambling, rough gambling | Mua đá thô chưa cắt, cược vào phần bên trong |
| Đá thô, nguyên thạch | 原石 (yuánshí) | Rough, boulder | Khối đá chưa cắt |
| Vỏ đá | 皮壳 (píké) | Skin, rind | Lớp ngoài do phong hoá |
| Mở cửa sổ | 开窗 (kāichuāng) | Window | Mài một mặt nhỏ để nhìn vào trong |
| Mỏ cũ, mỏ mới | 老坑, 新坑 (lǎokēng, xīnkēng) | Old mine, new mine | Cách nói trong giới buôn, khó kiểm chứng |
Biết những chữ này để hiểu điều người ta đang nói, không phải để tham gia. Đổ thạch có bản chất của một canh bạc, và các buổi cắt đá trực tuyến có nhiều cách dàn dựng; đó là đề tài cần đọc như lời cảnh báo.
Nhóm 5: địa danh vùng ngọc qua ba thứ tiếng
Khi đọc bài viết, xem phóng sự hay nghe người bán kể nguồn hàng, bạn sẽ gặp những địa danh dưới đây. Tên tiếng Anh theo cách viết phổ biến; tên tiếng Hán là cách gọi trong tài liệu và giới buôn người Hoa.
| Tiếng Việt | Tiếng Hán (pinyin) | Tiếng Anh | Vai trò thường được nhắc |
|---|---|---|---|
| Hpakant | 帕敢 (pàgǎn) | Hpakant | Vùng mỏ jadeite chính ở bắc Myanmar |
| Bang Kachin | 克钦邦 (kèqīn bāng) | Kachin State | Tên đơn vị địa lý chứa vùng mỏ |
| Mandalay | 曼德勒 (màndélè) | Mandalay | Thành phố có chợ ngọc lớn ở Myanmar |
| Thụy Lệ | 瑞丽 (ruìlì) | Ruili | Thị trấn biên giới Vân Nam, buôn bán ngọc |
| Đằng Xung | 腾冲 (téngchōng) | Tengchong | Vùng Vân Nam gắn với lịch sử buôn ngọc |
| Tứ Hội, Bình Châu, Yết Dương | 四会, 平洲, 揭阳 | Sihui, Pingzhou, Jieyang | Các trung tâm chế tác và buôn bán ở Quảng Đông |
Các địa danh này xuất hiện nhiều trong lời giới thiệu nguồn hàng: "hàng đi Thụy Lệ", "phôi Tứ Hội", "chạm Yết Dương". Chúng mô tả chuỗi đường đi của món ngọc, có ích để hiểu bối cảnh, nhưng giống chữ "Miến", không phải bằng chứng chất lượng. Người mua lẻ hầu như không kiểm được một món đã đi qua nơi nào, nên hãy nghe như nghe một phần câu chuyện.
Một lưu ý về cách viết: tiếng Việt có khi phiên âm, có khi đọc Hán Việt, có khi giữ nguyên tên tiếng Anh. Cùng một nơi có thể xuất hiện dưới hai ba dạng trong các tài liệu khác nhau; khi tra cứu, hãy thử cả ba cách viết.
Những chữ tiếng Anh dễ hiểu sai trên trang bán nước ngoài
"Jade" đứng một mình. Có thể là jadeite, nephrite, hoặc chỉ là tên màu xanh ngọc. Trên các trang bán giá rẻ, "jade bracelet" có khi là thạch anh nhuộm hay thuỷ tinh.
"Grade A". Một số người bán dùng "Grade A" như lời khen chất lượng, không phải "Type A" theo nghĩa không xử lý. Hai chữ trông gần nhau nhưng có thể chỉ hai điều khác hẳn.
Tên thương mại có chữ "jade". "Malaysia jade", "Indian jade", "new jade", "mountain jade" và nhiều tên tương tự theo cách dùng phổ biến chỉ các đá khác như thạch anh nhuộm, aventurine, serpentine, đá cacbonat nhuộm.
"Imperial jade". Gợi ý màu xanh đậm tươi, nhưng không có ai kiểm cách người bán dùng chữ này. Nó không thay được việc nhìn tận mắt và đọc giấy.
"Certified". Chữ này chỉ có nghĩa khi đi kèm tên đơn vị cấp, số giấy và ảnh giấy có thể đối chiếu. "Certified A-jade" mà không có những thông tin ấy chỉ là một phần của lời rao.
"Natural color". Hứa màu không nhuộm, nhưng không nói gì về tẩy và bơm keo. Một món đã tẩy, bơm keo mà không nhuộm vẫn có thể được mô tả là "natural color".
Câu hỏi thường gặp
Phỉ thuý tiếng Trung viết thế nào?
Phỉ thuý viết là 翡翠, phiên âm fěicuì. Hai chữ này vốn là tên một loài chim bói cá theo cách giải thích phổ biến, về sau dùng cho ngọc jadeite. Trên các trang bán và buổi bán hàng tiếng Hán, 翡翠 gần như luôn chỉ jadeite, khác với chữ 玉 rộng hơn.
Jade và jadeite khác nhau thế nào?
Jadeite là tên một khoáng vật cụ thể. Jade là tên chung trong tiếng Anh cho cả jadeite và nephrite, và trong đời thường đôi khi còn dùng lỏng cho đá xanh khác. Khi mua, hãy tìm chữ jadeite hoặc nephrite trên giấy, đừng dừng ở chữ jade.
Type A và Grade A có giống nhau không?
Không nhất thiết. Type A là thuật ngữ về xử lý: jadeite không qua tẩy, bơm keo, nhuộm. Grade A thường được người bán dùng như lời khen chất lượng, không có định nghĩa chung. Khi gặp Grade A, hãy hỏi lại xem người bán có ý nói không xử lý hay không.
A货 trên buổi bán hàng tiếng Trung có đáng tin không?
A货 nghĩa là hàng A, tức không xử lý hoá chất, nhưng đó vẫn là lời của người bán. Giá trị của lời ấy phụ thuộc vào việc có giấy giám định độc lập đi kèm hay không, và giấy ấy có khớp với món hàng bạn nhận được hay không.
"Burmese jade" có phải lúc nào cũng là jadeite không?
Theo cách dùng đúng thì Burmese jade là jadeite có nguồn từ Myanmar. Nhưng trên thực tế, tên này có thể bị dùng lỏng cho các đá khác trông giống jadeite. Vì vậy vẫn cần xem tên khoáng vật và tình trạng xử lý, không chỉ dựa vào chữ Burmese.
Giấy giám định tiếng Anh ghi "no indications of treatment" nghĩa là gì?
Nghĩa là phòng giám định không phát hiện dấu hiệu xử lý bằng các phép thử họ đã dùng. Đây là cách diễn đạt thận trọng thường gặp, tương đương với kết luận hàng A trong cách nói của người bán. Đọc kèm dòng tên đá và các thông tin kích thước, khối lượng để đối chiếu.