Ngọc phỉ thuý đến Việt Nam qua nhiều ngả khác nhau theo từng thời: qua các phố buôn và tiệm kim hoàn của cộng đồng người Hoa, qua hàng nhập từ Hồng Kông và Quảng Đông, từ thập niên 1990 qua các cửa khẩu phía Bắc, rồi qua các chuyến du lịch Myanmar, Vân Nam và kênh bán trực tuyến. Không ngả nào là ngả duy nhất, và với thời xa, tư liệu còn rất ít.
Bài điểm lại từng ngả theo những gì nói được với mức chắc chắn hợp lý, và nói rõ chỗ nào chưa có tư liệu. Phần cuối gợi ý cách tìm hiểu câu chuyện của một món ngọc trong gia đình bạn, nếu bạn muốn biết nó có thể đã đi đường nào để tới tay ông bà, cha mẹ mình.
Tư liệu ít, nên nói cẩn trọng
Người Việt dùng đồ ngọc, đá đẹp làm trang sức và đồ thờ từ rất lâu, và khảo cổ học đã tìm thấy nhiều đồ trang sức bằng đá từ thời tiền sử. Nhưng phần lớn những đồ ấy không phải phỉ thuý jadeite, mà là các loại đá khác. Phỉ thuý Miến Điện, vốn chỉ được ưa chuộng rộng rãi ở Trung Hoa từ thời Thanh, đến Việt Nam lúc nào thì chưa có nghiên cứu nào xác định rõ.
Một phần khó khăn nằm ở tên gọi. Trong tiếng Việt, chữ "ngọc" dùng cho nhiều loại đá quý khác nhau, còn "cẩm thạch" vừa chỉ đá hoa vừa được dân gian dùng gọi ngọc phỉ thuý. Một tài liệu cũ ghi "vòng ngọc" hay "đồ cẩm thạch" không cho biết đó là jadeite, nephrite hay đá khác. Vì vậy những câu kiểu "người Việt đeo phỉ thuý từ thời vua chúa" nên được nghe với sự dè dặt.
Bài này vì thế không đưa ra mốc năm cho việc phỉ thuý vào Việt Nam. Điều nói được là các ngả mà ngọc nói chung đi vào thị trường Việt Nam trong khoảng một thế kỷ gần đây, dựa trên hiểu biết phổ thông về thương mại và đời sống.
Qua phố buôn và tiệm kim hoàn người Hoa
Cộng đồng người Hoa ở Việt Nam, tập trung ở Chợ Lớn, Hội An, Hải Phòng, Hà Nội và nhiều đô thị khác, có truyền thống buôn bán và làm kim hoàn lâu đời. Họ giữ quan hệ với các thương cảng phía nam Trung Hoa, nơi ngọc Miến được chế tác và buôn bán. Vì vậy, nhiều khả năng ngả đầu tiên đưa phỉ thuý tới Việt Nam ở quy mô đáng kể là qua các tiệm vàng bạc, đồ trang sức của người Hoa.
Trong văn hoá người Hoa, vòng ngọc, mặt ngọc là món quà phổ biến trong cưới hỏi, mừng thọ, đầy tháng. Những tục lệ ấy theo các gia đình tới Việt Nam, và một phần lan sang các gia đình người Việt sống gần, làm ăn chung. Nhiều món ngọc cũ trong các gia đình ở Chợ Lớn hay các phố buôn cũ có thể đã đi theo ngả này.
Cần nói rõ đây là suy luận hợp lý dựa trên mạng lưới thương mại, không phải điều đã được nghiên cứu ghi nhận bằng số liệu. Nếu bạn biết những tư liệu cụ thể, như sổ sách cửa hiệu, thư từ, ảnh cũ, đó là nguồn quý cho việc tìm hiểu lịch sử ngọc ở Việt Nam.
Thế kỷ 20: hàng nhập từ các thương cảng và quà từ người thân
Trong thế kỷ 20, khi Hồng Kông là một trong những trung tâm giao dịch ngọc lớn của khu vực, hàng trang sức từ đây theo nhiều đường về Việt Nam: nhập chính ngạch theo từng thời kỳ, theo hành lý của người đi lại, hoặc qua quà người thân ở nước ngoài gửi về. Nhiều người lớn tuổi còn nhớ những chiếc vòng, mặt dây được nhắc tới như "hàng Hồng Kông".
Các gia đình có người thân định cư ở nước ngoài, nhất là ở những nơi có cộng đồng người Hoa đông, đôi khi nhận ngọc làm quà. Những món này thường đi kèm câu chuyện gia đình hơn là giấy tờ, và hôm nay trở thành đồ gia truyền.
Cũng trong giai đoạn này, ở nhiều gia đình người Việt, vòng ngọc dần trở thành món quà mẹ trao con gái khi về nhà chồng, hoặc con cháu mua tặng ông bà dịp mừng thọ. Những tục ấy nhiều khả năng hình thành qua giao lưu với cộng đồng người Hoa, nhưng đã mang màu sắc riêng của từng gia đình Việt.
Một điều cần lưu ý với ngọc từ giai đoạn này: các kỹ thuật tẩy và bơm keo ngọc trở nên phổ biến từ khoảng cuối thế kỷ 20. Vì vậy, một món ngọc cũ không tự nhiên là "chắc chắn chưa xử lý" chỉ vì nó cũ; tuổi của món đồ trong gia đình bạn và thời điểm kỹ thuật xử lý xuất hiện là hai điều cần đặt cạnh nhau khi tìm hiểu.
Từ thập niên 1990: cửa khẩu phía Bắc
Sau khi quan hệ Việt – Trung được bình thường hoá năm 1991, buôn bán qua biên giới phía Bắc phát triển mạnh. Các cửa khẩu ở Lào Cai, Lạng Sơn, Quảng Ninh trở thành nơi hàng hoá hai bên qua lại, trong đó có trang sức ngọc từ các chợ ở Vân Nam, Quảng Tây và xa hơn.
Đây là ngả đưa ngọc vào thị trường Việt Nam với khối lượng lớn nhất trong ba thập kỷ gần đây. Nhiều cửa hàng ở các tỉnh phía Bắc, rồi lan ra cả nước, nhập hàng qua các đầu mối biên giới. Chợ ở các thị trấn biên hai bên cũng trở thành nơi khách du lịch Việt mua ngọc làm quà.
Ngả cửa khẩu cũng làm thay đổi phong cách hàng. Nếu ngọc cũ trong các gia đình người Hoa thường là vòng trơn, mặt chạm truyền thống, thì hàng từ thập niên 1990 trở đi có thêm rất nhiều mẫu chạm máy, mẫu sản xuất hàng loạt, phù hợp với túi tiền của nhiều người hơn.
Ngả này mang theo đủ mọi loại hàng, từ ngọc hàng A chất lượng tốt tới hàng tẩy keo, nhuộm màu và đá nhái, với giá chênh nhau rất xa. Người mua ở Việt Nam bắt đầu quen với những khái niệm hàng A, hàng B, hàng C chính trong giai đoạn này, khi thị trường có nhiều hàng mà thông tin đi kèm thì lẫn lộn.
Những năm gần đây: chuyến du lịch và kênh bán trực tuyến
Khi đường bay và tour du lịch tới Myanmar, Vân Nam trở nên phổ biến hơn, nhiều người Việt tự mang ngọc về từ chuyến đi. Có người mua món nhỏ làm quà, có người mua món giá trị lớn vì tin rằng mua tận nơi thì chắc và rẻ. Ngả này đưa vào lượng hàng không lớn so với cửa khẩu, nhưng lại gắn với nhiều câu chuyện, cả vui lẫn buồn, vì không ít món mang về sau khi giám định mới biết là hàng xử lý.
Cùng lúc, bán hàng trực tuyến mở ra một ngả rất khác: người bán ở trong nước hoặc ở chợ biên giới đăng ảnh, phát trực tiếp, nhận đặt hàng và gửi qua dịch vụ chuyển phát. Người mua ở bất cứ tỉnh nào cũng có thể mua ngọc mà không cần tới cửa hàng. Ngả này làm thị trường rộng ra nhanh, nhưng cũng khiến việc kiểm hàng trước khi trả tiền khó hơn.
Hai ngả mới này có điểm chung: người mua tiếp cận hàng gần đầu nguồn hơn hoặc nhanh hơn, nhưng lớp bảo vệ của một cửa hàng có địa chỉ, có chính sách đổi trả thì mỏng đi. Các bước chuẩn bị khi mang ngọc từ nước ngoài về, như hoá đơn, khai báo, giám định lại, là chủ đề riêng mà bạn nên tìm hiểu trước chuyến đi.
Các ngả đưa ngọc tới Việt Nam
Bảng tóm tắt các ngả chính, thời kỳ nổi bật và điều người mua nên lưu ý. Thời kỳ ghi khái quát; các ngả đan xen nhau chứ không nối tiếp tuần tự.
| Ngả | Thời kỳ nổi bật | Hàng hay gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Tiệm kim hoàn, phố buôn người Hoa | Từ đầu thế kỷ 20, có thể sớm hơn | Vòng, mặt, nhẫn theo phong cách Quảng Đông | Tư liệu ít; nhiều món nay là đồ gia truyền |
| Hàng từ Hồng Kông, quà người thân | Khoảng giữa và cuối thế kỷ 20 | Trang sức thành phẩm | Món cũ chưa chắc chưa xử lý |
| Cửa khẩu phía Bắc | Từ thập niên 1990 | Đủ loại, nhiều hàng phổ thông | Lẫn lộn hàng A, B, C và đá nhái |
| Du lịch Myanmar, Vân Nam | Những năm gần đây | Quà kỷ niệm, đôi khi món giá trị | Cần hoá đơn, kiểm quy định mang về, giám định lại |
| Bán trực tuyến, livestream | Những năm gần đây | Đủ loại, giao qua bưu điện | Không xem tận tay; cần chính sách đổi trả rõ |
Ngả nào cũng có hàng tốt và hàng kém. Bảng giúp bạn hiểu bối cảnh của món hàng, không thay được việc kiểm định.
Tìm hiểu câu chuyện của món ngọc trong nhà
Nếu gia đình bạn có một món ngọc cũ và bạn muốn biết nó có thể đã tới bằng ngả nào, vài bước dưới đây giúp ghi lại câu chuyện trước khi nó bị quên:
- Hỏi người lớn trong nhà: món này có từ bao giờ, ai mua hoặc ai tặng, mua ở đâu, nhân dịp gì.
- Ghi lại câu trả lời, kể cả những chi tiết nghe có vẻ nhỏ như tên con phố, tên tiệm, chuyến đi.
- Tìm ảnh cũ trong album gia đình có người đeo món ngọc, để ước lượng khoảng thời gian.
- Xem kiểu chế tác, kiểu bọc vàng nếu có; thợ kim hoàn lâu năm đôi khi nhận ra phong cách của một thời.
- Nếu cần biết món ngọc là gì và có xử lý hay không, mang tới nơi giám định độc lập.
- Lưu câu chuyện cùng với giấy giám định và ảnh chụp món ngọc, để con cháu sau này có thông tin.
Câu chuyện gia đình không chứng minh được chất lượng món ngọc, nhưng nó là phần ký ức mà không giấy tờ nào thay được. Ghi lại khi người lớn còn nhớ là việc nên làm sớm.
Nếu nhiều gia đình cùng làm việc này, những mẩu chuyện nhỏ ấy gộp lại sẽ thành nguồn tư liệu quý về con đường ngọc tới Việt Nam, thứ mà hiện nay sách vở còn rất thiếu.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc phỉ thuý có ở Việt Nam từ khi nào?
Chưa có nghiên cứu nào xác định rõ thời điểm. Người Việt dùng đồ đá đẹp từ rất lâu, nhưng phần lớn không phải jadeite. Phỉ thuý nhiều khả năng đến Việt Nam ở quy mô đáng kể qua mạng lưới buôn bán của người Hoa, từ khoảng thế kỷ 20.
Ngả nào đưa nhiều ngọc vào Việt Nam nhất?
Trong khoảng ba thập kỷ gần đây, ngả qua các cửa khẩu phía Bắc như Lào Cai, Lạng Sơn, Quảng Ninh đưa vào khối lượng lớn nhất, gồm đủ loại từ hàng tốt tới hàng xử lý và đá nhái.
Vòng ngọc của bà để lại có chắc là hàng tự nhiên chưa xử lý không?
Không chắc. Kỹ thuật tẩy và bơm keo phổ biến từ khoảng cuối thế kỷ 20, nên tuỳ thời điểm món ngọc được mua. Cách duy nhất để biết là mang tới nơi giám định độc lập.
Ở Việt Nam có mỏ ngọc phỉ thuý không?
Theo hiểu biết phổ thông hiện nay, Việt Nam không có mỏ jadeite chất lượng ngọc được khai thác thương mại. Những thứ gọi là "ngọc Việt Nam" thường là các loại đá khác, cần giám định để biết đúng tên.
Mua ngọc ở chợ biên giới có rẻ hơn trong nước không?
Không có câu trả lời chung. Chợ biên có nhiều hàng và giá rất chênh lệch, nhưng cũng nhiều hàng xử lý và đá nhái. Điều quan trọng hơn giá là kiểm hàng và giữ hoá đơn, giấy tờ.