Trong Hồng Lâu Mộng, viên ngọc Giả Bảo Ngọc ngậm trong miệng khi chào đời, gọi là Thông Linh Bảo Ngọc, chính là hoá thân của hòn đá thừa khi Nữ Oa vá trời; cả cuốn tiểu thuyết vì thế còn có tên Thạch Đầu Ký, tức "chuyện hòn đá". Viên ngọc là sợi chỉ xuyên suốt: nó đặt ra thế đối giữa "kim ngọc lương duyên" của Bảo Ngọc với Tiết Bảo Thoa và "mộc thạch tiền minh" của Bảo Ngọc với Lâm Đại Ngọc.
Tào Tuyết Cần viết Hồng Lâu Mộng vào giữa thế kỷ 18, đúng giai đoạn ngọc phỉ thuý Miến Điện bắt đầu được ưa chuộng trong giới quyền quý nhà Thanh. Tiểu thuyết không nói viên ngọc làm bằng loại đá gì, nhưng nó cho ta thấy ngọc mang những tầng nghĩa nào trong tâm thức người Hoa thời ấy. Bài này đọc viên ngọc như một biểu tượng văn học, theo những tình tiết được biết rộng rãi.
Hòn đá thừa khi Nữ Oa vá trời
Hồi đầu tiểu thuyết kể rằng khi Nữ Oa luyện đá vá trời, bà luyện tất cả ba vạn sáu nghìn năm trăm lẻ một khối, dùng hết ba vạn sáu nghìn năm trăm khối, còn thừa đúng một khối bỏ lại dưới chân núi. Hòn đá đã thông linh tính sau khi được luyện, tủi thân vì không được dùng vá trời, ngày đêm than thở. Một nhà sư và một đạo sĩ đi ngang, biến nó thành một viên ngọc nhỏ, mang xuống cõi người để trải nghiệm phồn hoa.
Cái khung truyện này cho thấy ngay từ đầu, viên ngọc không đơn giản là món trang sức quý. Nó là một hòn đá bị bỏ rơi, mang nỗi buồn của kẻ "vô tài bổ thiên", tức không có tài vá trời. Nhiều nhà nghiên cứu đọc chi tiết này như một ẩn ý về chính tác giả, người xuất thân từ gia đình quyền quý sa sút, mang tài mà không có chỗ dùng.
Tên gọi Thạch Đầu Ký, tức "chuyện hòn đá", cũng từ đây mà ra: toàn bộ cuốn tiểu thuyết được giả định là những dòng ghi khắc trên hòn đá ấy, sau khi nó đã đi một vòng nhân gian và trở về. Khi đọc Hồng Lâu Mộng với con mắt người yêu ngọc, bạn sẽ thấy điều thú vị: viên ngọc quý nhất của văn học Trung Hoa, về bản chất, vẫn là một hòn đá.
Viên ngọc được tả thế nào
Khi Tiết Bảo Thoa xem viên ngọc ở hồi thứ tám, tác giả tả nó to như trứng chim sẻ, rực như ráng mây, trơn bóng như mỡ đông, có vân năm màu bao quanh. Mặt trước khắc tám chữ "Mạc thất mạc vong, tiên thọ hằng xương", nghĩa đại ý: chớ để mất, chớ quên, tuổi tiên mãi thịnh. Mặt sau khắc ba dòng chữ nói viên ngọc trừ được tà, chữa được bệnh oan, biết trước hoạ phúc.
Những dòng khắc mặt sau là phần của tiểu thuyết, gắn với yếu tố kỳ ảo trong truyện; người đọc hiện đại nên coi đó là thủ pháp văn chương chứ không phải mô tả về khả năng của ngọc thật. Thú vị hơn là cách tác giả chọn hình ảnh để tả: độ trơn "như mỡ đông" là cách người Hoa xưa hay dùng để khen ngọc nephrite trắng, loại ngọc được quý nhất trước khi phỉ thuý thịnh hành.
Vì thế, nhiều người đọc cho rằng viên ngọc trong truyện gần với hình dung về ngọc mềm truyền thống hơn là jadeite xanh. Nhưng tiểu thuyết không nói rõ, và viên ngọc có "vân năm màu" vốn là vật huyền thoại. Mọi khẳng định kiểu "Thông Linh Bảo Ngọc là phỉ thuý" hay "là ngọc Hoà Điền" đều là suy diễn.
Lần ném ngọc đầu tiên
Ở hồi thứ ba, Lâm Đại Ngọc mồ côi mẹ, lên kinh nương nhờ nhà bà ngoại và lần đầu gặp người anh họ Giả Bảo Ngọc. Bảo Ngọc hỏi cô có ngọc không. Khi nghe Đại Ngọc trả lời không có, cậu nổi cơn, giật viên ngọc đeo cổ ném xuống, nói rằng chị em trong nhà không ai có, đến cô em tiên nữ cũng không có, thì mình giữ làm gì.
Cảnh này nổi tiếng vì nó cho thấy ngay tính cách Bảo Ngọc: cậu không coi viên ngọc là vật quý, thậm chí ghét nó vì nó làm cậu khác người. Cả nhà họ Giả thì hoảng hốt, vì với họ viên ngọc là "mệnh căn", tức gốc của mạng sống cậu. Hai thái độ đối lập ấy chạy suốt tiểu thuyết: người lớn coi ngọc là vật hộ thân phải giữ bằng mọi giá, còn chính người đeo lại muốn được sống như mọi người.
Đọc theo góc văn hoá ngọc, cảnh ném ngọc nhắc ta rằng trong xã hội quý tộc nhà Thanh, món ngọc đeo bên mình có thể gánh những kỳ vọng rất nặng về thân phận và vận mệnh. Tiểu thuyết vừa ghi lại, vừa nhẹ nhàng đặt câu hỏi về những kỳ vọng ấy.
Kim ngọc lương duyên và mộc thạch tiền minh
Tiết Bảo Thoa đeo một chiếc khoá vàng khắc tám chữ "Bất ly bất khí, phương linh vĩnh kế", nghĩa đại ý: không lìa không bỏ, tuổi xuân mãi nối dài. Khi đặt cạnh tám chữ trên viên ngọc của Bảo Ngọc, hai câu như một cặp đối. Người trong phủ vì thế bàn tán về "kim ngọc lương duyên", tức mối duyên vàng với ngọc, coi Bảo Ngọc và Bảo Thoa là một đôi trời định.
Đối lại là "mộc thạch tiền minh", tức lời thề kiếp trước giữa cây và đá. Theo khung truyện, ở cõi tiên có một cây cỏ Giáng Châu được thị giả Thần Anh ngày ngày tưới nước cam lộ; cỏ hoá thành người con gái và nguyện xuống trần trả ơn bằng nước mắt cả đời. Người con gái ấy là Lâm Đại Ngọc, còn thị giả gắn với hòn đá, tức Bảo Ngọc. Cây là Đại Ngọc, đá là Bảo Ngọc.
Cuộc giằng co giữa duyên vàng ngọc, được gia đình và lễ giáo ủng hộ, với tình cây đá, xuất phát từ lòng người, là một trong những trục bi kịch của tác phẩm. Ở đây, ngọc không chỉ là đồ trang sức mà là ký hiệu của danh phận: đeo ngọc, đeo vàng là thuộc về một trật tự; còn tình cảm thật lại mang hình ảnh mộc mạc của cây cỏ và đá.
Những cái tên có chữ ngọc trong truyện
Chữ "ngọc" xuất hiện dày đặc trong tên nhân vật Hồng Lâu Mộng, và mỗi lần xuất hiện đều có dụng ý. Bảo Ngọc là "ngọc quý", gắn trực tiếp với viên ngọc ngậm khi sinh. Đại Ngọc là "ngọc màu xanh đen", chữ "đại" gợi màu phấn kẻ mày của phụ nữ xưa, vừa đẹp vừa u buồn. Hai cái tên cùng chung chữ ngọc như một sợi dây vô hình nối hai người từ trước khi họ gặp nhau.
Diệu Ngọc là ni cô tu ở am trong vườn Đại Quan, thanh cao và lạnh lùng, cái tên gợi một viên ngọc tinh khiết tách khỏi bụi trần. Có một nha hoàn vốn tên Hồng Ngọc, sau phải đổi gọi là Tiểu Hồng vì tên mình trùng chữ với các cậu, cô chủ trong phủ; chi tiết nhỏ ấy cho thấy chữ ngọc trong nhà quyền quý cũng là dấu của thứ bậc. Ngoài phủ, còn có chàng đào hát Tưởng Ngọc Hàm, người về sau có duyên với một nha hoàn thân cận của Bảo Ngọc.
Nhìn qua những cái tên này, bạn sẽ thấy với người Hoa thời ấy, chữ ngọc không chỉ là tên một loại đá đẹp mà là một ký hiệu về phẩm chất, thân phận và số phận, giống như cách người Việt vẫn đặt tên con có chữ Ngọc với mong muốn con quý giá và trong sáng.
Viên ngọc mất và tìm lại
Tào Tuyết Cần để lại khoảng tám mươi hồi. Bản 120 hồi phổ biến nhất ngày nay được Trình Vĩ Nguyên và Cao Ngạc chỉnh lý, ấn hành cuối thế kỷ 18; phần bốn mươi hồi sau là đề tài tranh luận lâu dài của giới nghiên cứu về việc ai viết và viết có đúng ý tác giả không. Trong phần sau của bản 120 hồi, viên ngọc thông linh bị mất, Bảo Ngọc trở nên ngây dại, cả nhà náo loạn tìm kiếm.
Chi tiết ngọc mất người mất hồn tiếp tục ý "mệnh căn": viên ngọc gắn với chính tinh thần của Bảo Ngọc. Về sau, một nhà sư mang ngọc trả lại, và kết thúc của câu chuyện đưa Bảo Ngọc rời bỏ cõi phồn hoa. Hòn đá, sau một vòng nhân gian, trở về với nơi nó bắt đầu.
Người đọc không cần đồng ý với cách diễn giải nào về phần kết. Điều đáng nhớ là cả tiểu thuyết dùng một viên ngọc để nói về sự quý giá và mong manh của đời người: thứ được giữ gìn cẩn thận nhất vẫn có thể mất, và thứ người ngoài coi là quý nhất có khi lại là gánh nặng với chính người mang nó.
Hồng Lâu Mộng và hình ảnh ngọc trong đời sống hôm nay
Ở Việt Nam, Hồng Lâu Mộng được biết qua các bản dịch tiếng Việt và đặc biệt qua bộ phim truyền hình năm 1987 của Trung Quốc, từng được chiếu rộng rãi. Những tên nhân vật như Bảo Ngọc, Đại Ngọc, Bảo Thoa trở nên quen thuộc, và hình ảnh viên ngọc ngũ sắc đeo cổ Bảo Ngọc đi vào trí nhớ của nhiều thế hệ khán giả.
Thị trường trang sức cũng tận dụng hình ảnh này: có những mặt ngọc được bán dưới tên "Thông Linh Bảo Ngọc", "ngọc Bảo Ngọc", kèm lời giới thiệu về khả năng trừ tà, biết hoạ phúc như trong truyện. Đó là cách bán hàng dựa trên một tác phẩm hư cấu. Bạn có thể mua một mặt ngọc vì yêu cuốn tiểu thuyết, nhưng hãy chọn nó như chọn mọi món ngọc khác: hỏi chất liệu, xin giấy giám định, bỏ qua những lời hứa.
Với người yêu ngọc, Hồng Lâu Mộng còn đáng đọc vì nó ghi lại không khí của một thời đồ ngọc tràn ngập đời sống quý tộc. Trâm cài, khuy áo, đồ bày, chén uống rượu, nhiều món được tả bằng ngọc. Đọc những đoạn ấy cạnh lịch sử ngọc phỉ thuý từ Miến Điện vào Trung Hoa thời Thanh, bạn sẽ hiểu vì sao ngọc lại có chỗ đứng sâu đến vậy trong văn hoá người Hoa.
Câu hỏi thường gặp
Thông Linh Bảo Ngọc trong Hồng Lâu Mộng là loại ngọc gì?
Tiểu thuyết không nói rõ chất liệu. Viên ngọc là vật kỳ ảo, hoá thân của hòn đá Nữ Oa bỏ lại khi vá trời, được tả to như trứng chim sẻ, trơn như mỡ đông, có vân năm màu. Mọi khẳng định nó là phỉ thuý hay ngọc Hoà Điền đều chỉ là suy diễn.
Kim ngọc lương duyên nghĩa là gì?
Đây là cách gọi mối duyên giữa Giả Bảo Ngọc, người có viên ngọc, và Tiết Bảo Thoa, người có chiếc khoá vàng. Tám chữ khắc trên hai món như một cặp đối, nên người trong phủ coi họ là đôi trời định. Đối lại là mộc thạch tiền minh giữa Bảo Ngọc và Lâm Đại Ngọc.
Vì sao Hồng Lâu Mộng còn có tên Thạch Đầu Ký?
Thạch Đầu Ký nghĩa là chuyện hòn đá. Tiểu thuyết được giả định là những dòng ghi trên hòn đá thừa khi Nữ Oa vá trời, hòn đá đã hoá thành viên ngọc theo Giả Bảo Ngọc xuống trần rồi trở về. Đây là một trong những tên gọi sớm của tác phẩm.
Ai là tác giả của Hồng Lâu Mộng?
Tác giả được ghi nhận là Tào Tuyết Cần, viết vào giữa thế kỷ 18 và để lại khoảng tám mươi hồi. Bản 120 hồi phổ biến do Trình Vĩ Nguyên và Cao Ngạc chỉnh lý, ấn hành cuối thế kỷ 18; tác giả và mức trung thành của bốn mươi hồi sau vẫn còn tranh luận.
Mặt ngọc bán dưới tên Thông Linh Bảo Ngọc có gì đặc biệt không?
Đó chỉ là tên thương mại dựa trên tiểu thuyết. Những lời về trừ tà, biết hoạ phúc thuộc về truyện hư cấu, không phải đặc tính của ngọc thật. Nếu mua vì yêu tác phẩm, hãy kiểm chất liệu và giấy giám định như mọi món ngọc khác.
Đọc Hồng Lâu Mộng giúp gì cho người thích ngọc?
Tác phẩm cho thấy ngọc mang những tầng nghĩa nào trong xã hội quý tộc nhà Thanh: danh phận, vận mệnh, tình duyên, và cả gánh nặng của sự quý giá. Đọc cùng lịch sử ngọc phỉ thuý thời Thanh, bạn sẽ hiểu sâu hơn vì sao ngọc gắn bó với văn hoá người Hoa đến vậy.