CamThachMienDien.comCẩm Thạch Miến Điện
Địa chất và vùng mỏ ngọc Miến Điện

Khai thác ngọc ở Myanmar: từ cuốc xẻng, đãi suối tới máy xúc và moong lộ thiên

Ngọc Miến từng được đào bằng tay, đãi trong suối, rồi chuyển sang máy xúc và moong lộ thiên. Bài tả quy trình khai thác chung, từng bước, và cái giá với cảnh quan.

A yellow excavator working on a terraced red earth quarry slope in Binh Duong at dusk, small figures of workers in hard hats seen from far away

Ngọc jadeite ở Myanmar được khai thác theo hai cách lớn qua các thời kỳ: thủ công, với cuốc, xà beng, đào hố nông và đãi trong suối; và cơ giới, với máy xúc, xe tải lớn, bóc cả quả đồi để mở moong lộ thiên rồi đào xuống lớp cuội và mạch đá chứa ngọc. Hai cách này cùng tồn tại trong nhiều năm, nhưng phần lớn khối lượng đá ngày nay đến từ khai thác cơ giới.

Bài này tả quy trình khai thác ở mức chung, theo những gì đã được nhiều tài liệu và phóng sự quốc tế mô tả: các bước từ bóc đất tới nhận ra khối ngọc, công cụ, nước và mùa mưa, rồi cái giá với cảnh quan. Bài không đi vào chuyện ai sở hữu mỏ hay quản lý thế nào; đó là những vấn đề nằm ngoài phạm vi một trang về đá.

Thời làm bằng tay: hố nông, hầm ngắn và lòng suối

Trong nhiều thế kỷ, ngọc được tìm bằng sức người. Ở chỗ đá gốc lộ ra trên sườn đồi, người ta dùng xà beng, búa, nêm, và có thời dùng cả lửa để làm nóng đá rồi dội nước cho nứt, một kỹ thuật cổ gặp ở nhiều vùng mỏ trên thế giới. Ở các bãi cuội, họ đào hố nông hoặc hầm ngắn xuống lớp đá, dùng gùi, thúng chuyển đất đá lên.

Một phần ngọc cũng được nhặt ngay trong lòng suối và sông vào mùa nước cạn, khi những khối đá tròn lộ ra. Người tìm ngọc lội nước, lật từng tảng, dựa vào cảm giác nặng tay và màu vỏ để chọn. Cách làm này năng suất thấp, nhưng gần như không làm biến đổi cảnh quan.

Năng suất thấp có nghĩa là mỗi năm chỉ có một lượng đá nhất định đi ra khỏi vùng mỏ. Những câu chuyện về các khối ngọc lớn được phát hiện thời xưa thường gắn với nhiều tháng lao động của cả một nhóm người. Đá nặng phải được chẻ nhỏ ngay tại chỗ hoặc vận chuyển rất chậm bằng sức người và la ngựa.

Quy trình khai thác cơ giới: các bước chính

Khi máy móc hạng nặng vào vùng mỏ, quy trình thay đổi hẳn về quy mô. Theo mô tả chung của các phóng sự, một moong lộ thiên điển hình đi qua những bước sau.

  1. Phát quang và bóc tầng phủ: máy xúc gạt bỏ cây cối, lớp đất mặt và lớp đất đá không chứa ngọc phía trên, có khi dày hàng chục mét.
  2. Chở đất đá thải đi: xe tải lớn chở khối lượng bóc ra tới các bãi thải quanh moong, nơi chúng được đổ chồng lên thành đồi.
  3. Đào tới tầng chứa ngọc: moong được hạ dần theo bậc thang tới lớp cuội cổ hoặc tới khu vực có mạch đá gốc.
  4. Xới và lọc đá: máy xúc múc từng gầu đất đá ở tầng chứa ngọc, người lao động và người giám sát quan sát để nhặt ra những khối đá có dấu hiệu là jadeite.
  5. Kiểm tra sơ bộ: khối nghi là ngọc được rửa, soi đèn, đôi khi mài một mặt nhỏ để nhìn vào bên trong trước khi phân loại.
  6. Thoát nước: moong sâu tích nước mưa và nước ngầm, phải bơm liên tục, nhất là mùa mưa.
  7. Vận chuyển đá: khối đá đã chọn được đưa ra khỏi vùng mỏ để đi tiếp vào chuỗi buôn bán và chế tác.

Mỗi bước đều tốn nhiều nhiên liệu và nhân lực. Nhưng so với thời làm tay, khối lượng đất đá được xử lý mỗi ngày lớn hơn gấp rất nhiều lần, và đó là lý do lượng ngọc thô đưa ra thị trường tăng mạnh trong các thập kỷ gần đây.

Lộ thiên hay hầm lò

Phần lớn hình ảnh vùng mỏ ngọc Miến hiện nay là moong lộ thiên: những hố khổng lồ có bậc thang, nhìn từ trên cao như những bậc ruộng bằng đất đá. Lộ thiên phù hợp với lớp cuội nằm không quá sâu và với địa hình đồi thấp, vì có thể dùng máy xúc, xe tải lớn hiệu quả.

Hầm lò, tức đào đường hầm xuống và đi ngang theo mạch, được dùng ở một số nơi có mạch đá gốc hoặc khi lớp chứa ngọc nằm sâu dưới tầng phủ quá dày. Hầm lò đòi hỏi chống đỡ, thông gió, và rủi ro sập hầm, ngập nước. Ở quy mô nhỏ, cũng có những hầm thủ công đào vào sườn đồi hay vào thành moong cũ.

Với người quan tâm tới ngọc, khác biệt này giải thích một điều: khối đá đến tay người buôn có thể đến từ những điều kiện khai thác rất khác nhau, với mức độ bị nứt do nổ, do máy móc khác nhau. Đó là một lý do người buôn đá thô luôn kiểm vết nứt rất kỹ, dù đá đến từ bất kỳ khu nào.

Về mặt kỹ thuật, nổ mìn trong khai thác đá quý luôn là chuyện phải cân nhắc. Nổ giúp phá đá gốc nhanh, nhưng sóng chấn động có thể làm nứt chính khối ngọc cần lấy. Vì thế ở chỗ nghi có ngọc, người khai thác thường chuyển sang cách nhẹ tay hơn, dùng máy đục, nêm hoặc cưa, chấp nhận chậm hơn để giữ khối đá liền.

Những người làm việc ở vùng mỏ

Phía sau mỗi moong là rất nhiều loại công việc: người lái máy xúc, lái xe tải, thợ sửa máy, người giám sát tầng đá, người phân loại khối đá, người bốc vác, người vận chuyển đá ra khỏi vùng mỏ. Theo nhiều phóng sự, lực lượng lao động ở đây đến từ nhiều vùng khác nhau của Myanmar, tìm tới vì việc làm.

Bên cạnh lao động có tổ chức, còn có những người tự do nhặt đá trên các bãi thải, hy vọng tìm được một mẩu jadeite bị máy xúc bỏ sót trong đất đá đổ ra. Công việc này vất vả và rủi ro vì bãi thải không ổn định, nhất là sau mưa. Chuyện họ nhận ra jadeite giữa đá thường bằng cách nào được nói riêng trong bài về nhận ra jadeite ngoài thực địa.

Điều kiện làm việc ở các vùng khai khoáng lớn nói chung đều nặng nhọc: bụi, tiếng ồn, nắng mưa, máy móc hạng nặng, nguy cơ sạt trượt và ngập nước. Đây là rủi ro nghề nghiệp mà các tổ chức quốc tế về an toàn lao động trong khai khoáng đã nhiều lần lưu ý ở nhiều nước. Với người đeo ngọc ở nơi xa, biết điều này không phải để cảm thấy có lỗi, mà để nhìn món trang sức như sản phẩm của lao động thật, không phải món quà rơi từ trời.

Nước, mùa mưa và nhịp làm việc ở vùng mỏ

Mùa khô là mùa đào. Từ khoảng tháng mười một tới tháng tư, đường sá khô, moong ít nước, máy móc hoạt động thuận lợi. Đây là giai đoạn khai thác mạnh nhất trong năm theo mô tả chung.

Mùa mưa là mùa rủi ro. Gió mùa mang mưa lớn trong khoảng tháng năm tới tháng mười. Moong ngập, đường lầy, đất đá ở bãi thải và thành moong ngấm nước, dễ trượt. Ở một số giai đoạn, cơ quan sở tại từng yêu cầu tạm dừng khai thác trong mùa mưa vì lý do an toàn.

Nước cũng là công cụ. Nước được dùng để rửa khối đá cho lộ lớp vỏ, và ở các khu nhỏ, để đãi tìm đá trong lớp cuội. Nước thải đục đất cát đổ ra sông suối làm dòng nước quanh vùng mỏ có màu nâu đục kéo dài.

Thời tiết quyết định vận chuyển. Đá nặng phải đi đường bộ ra khỏi vùng mỏ; đường xấu mùa mưa làm việc vận chuyển chậm lại hoặc gián đoạn.

Cái giá với cảnh quan

Khai thác cơ giới ở quy mô lớn để lại những thay đổi dễ thấy: đồi bị san phẳng, rừng mất, các moong sâu và các núi đất đá thải. Sông suối mang nhiều phù sa hơn, lòng sông có chỗ bị bồi lấp. Những thay đổi này đã được nhiều tổ chức và hãng tin quốc tế ghi lại bằng ảnh vệ tinh qua nhiều năm.

Ở góc nhìn địa chất kỹ thuật, các bãi thải là mối lo lớn nhất. Đất đá bóc ra được đổ thành đống cao, rời rạc, không được đầm nén như một công trình. Khi ngấm nước mưa, chúng có thể trượt bất ngờ. Đây là rủi ro nghề nghiệp nghiêm trọng với những người làm việc và sinh sống gần bãi thải; bài về sạt lở bãi thải trong chuyên mục này giải thích kỹ hơn vì sao.

Không chỉ vùng mỏ ngọc mới như vậy. Mọi vùng khai khoáng lộ thiên lớn trên thế giới, từ mỏ than tới mỏ đồng, đều đối mặt với bài toán bãi thải và phục hồi đất. Nhắc tới điều này không phải để kết tội ai, mà để người yêu ngọc biết rằng viên đá trên tay có một câu chuyện sản xuất thật, với những con người và những rủi ro thật phía sau.

Từ moong mỏ tới tay người mua ở Việt Nam

Sau khi ra khỏi moong, khối đá đi qua nhiều tay: người phân loại tại mỏ, người buôn đầu mối, các phiên chợ và các hình thức đấu bán đá thô, rồi tới xưởng cắt mài, thường ở bên kia biên giới. Con đường ấy được kể kỹ ở chuyên mục về con đường ngọc và chợ ngọc của trang.

Điều đáng nhớ là trong cả chuỗi, chỉ một phần nhỏ khối lượng đá đào lên đủ đẹp để làm trang sức cao cấp. Phần lớn là đá đục, hạt thô, làm đồ mỹ nghệ, hạt chuỗi, vòng phổ thông. Hiểu điều này giúp bạn bớt tin vào những câu như "hàng mới ra mỏ", "đá vừa nổ được", những câu nghe gần nguồn nhưng không nói gì về chất lượng.

Cũng nên biết rằng khối lượng lớn đá thô từ vùng mỏ được bán theo lô, theo khối, trước khi ai biết rõ bên trong có gì. Phần rủi ro ấy được chia cho cả chuỗi phía sau, và đó là mảnh đất của những câu chuyện cược đá, những màn cắt đá trên mạng mà các chuyên mục khác của trang đã cảnh báo kỹ.

Nếu muốn xem thêm vật phẩm ngọc đã chế tác cho mục đích trang trí hay làm quà, bạn có thể tham khảo trên Vật Phẩm Phong Thủy; dù mua ở đâu, nên chọn món mình thích, có giấy kiểm định rõ ràng và không mua vì kỳ vọng lên giá.

Câu hỏi thường gặp

Ngọc ở Myanmar được khai thác bằng cách nào?

Ngày nay phần lớn bằng khai thác cơ giới lộ thiên: máy xúc bóc tầng đất phủ, đào xuống lớp cuội hoặc mạch đá chứa ngọc, rồi người và máy cùng lọc tìm khối jadeite. Khai thác thủ công vẫn còn ở quy mô nhỏ.

Moong lộ thiên ở mỏ ngọc sâu bao nhiêu?

Độ sâu thay đổi theo từng khu và từng giai đoạn, và không có số liệu chung đáng tin cho mọi moong. Nhiều phóng sự tả các moong rất sâu có bậc thang, với tầng phủ phải bóc có khi dày hàng chục mét.

Vì sao mùa mưa nguy hiểm ở vùng mỏ ngọc?

Mưa lớn làm ngập moong và làm đất đá ở bãi thải, thành moong ngấm nước, dễ trượt bất ngờ. Đường sá lầy lội cũng làm việc đi lại, vận chuyển và cứu hộ khó khăn hơn.

Có phải ngọc khai thác bằng máy tốt hơn ngọc đào tay?

Không. Cách khai thác không quyết định chất lượng ngọc, chỉ quyết định khối lượng đá được xử lý. Máy móc và nổ mìn còn có thể gây thêm vết nứt, nên chất lượng phải xem trên từng khối đá.

Câu "hàng mới ra mỏ" có ý nghĩa gì với người mua?

Gần như không có ý nghĩa kiểm chứng được. Câu đó không nói gì về chất lượng, có xử lý hay không, và người mua cũng không có cách nào xác minh thời điểm đá được đào lên.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183