Bên cạnh đường núi qua Vân Nam, từ thế kỷ 19 ngọc Miến Điện có thêm một nhánh đi bằng đường thuỷ: xuôi sông Ayeyarwady xuống cảng Rangoon (nay là Yangon), rồi lên tàu biển tới các thương cảng phía đông như Quảng Châu và Hồng Kông. Nhánh này chở được khối lượng lớn hơn, ít phụ thuộc mùa hơn, và dần làm thay đổi nơi ngọc được mua bán, chế tác.
Người Việt quen nghe chuyện ngọc qua đường bộ Vân Nam, ít ai để ý nhánh đường biển, dù nó giải thích vì sao trong thế kỷ 20 nhiều món ngọc tới tay người mua ở Đông Nam Á lại mang dấu ấn Hồng Kông, Quảng Đông. Bài kể nhánh này từ chặng sông, chặng biển tới các trung tâm ở điểm cuối, rồi so nó với đường núi.
Vì sao ngọc rẽ sang đường thuỷ
Đường núi qua Vân Nam có hai giới hạn lớn: mỗi con ngựa chỉ thồ được ít hàng, và cả tuyến gần như đóng vào mùa mưa. Với hàng nặng như đá, mỗi chuyến đi tốn nhiều công sức cho một lượng hàng nhỏ. Những khối đá to thì gần như không thể đi đường này.
Đường thuỷ giải quyết được cả hai. Một chiếc thuyền lớn hay tàu hơi nước chở được lượng hàng bằng cả trăm con ngựa, đi được quanh năm trên dòng sông lớn, và ở cảng biển, hàng có thể sang tàu đi xa hàng nghìn cây số. Khi tàu chạy bằng hơi nước xuất hiện trên sông Ayeyarwady từ nửa sau thế kỷ 19, chiều xuôi về phía nam trở nên nhanh và rẻ hơn rõ rệt.
Thay đổi về phương tiện kéo theo thay đổi về người buôn. Trên đường núi, thương nhân gốc Vân Nam nắm phần lớn; trên đường biển, những người có quan hệ với các thương cảng ven biển, nhất là thương nhân gốc Quảng Đông, Phúc Kiến ở các thành phố cảng, có thêm vai trò. Hai mạng lưới không loại trừ nhau, mà song song tồn tại và có lúc nối với nhau.
Chặng sông: xuôi dòng Ayeyarwady
Sông Ayeyarwady chảy gần như suốt chiều dài Myanmar từ bắc xuống nam, là trục giao thông chính của đất nước này trong nhiều thế kỷ. Từ các bến phía bắc gần vùng mỏ, hàng có thể theo dòng sông xuống Mandalay ở miền trung, rồi tiếp tục xuống vùng châu thổ phía nam.
Trong thời kỳ tàu hơi nước, các công ty vận tải đường sông tổ chức những tuyến tàu chạy định kỳ, chở người và hàng hoá dọc sông. Ngọc chỉ là một phần nhỏ trong khối hàng khổng lồ trên những con tàu ấy, bên cạnh gạo, gỗ, dầu và hàng tiêu dùng. Nhưng chính sự đều đặn của tuyến tàu giúp thương nhân ngọc lên kế hoạch, gửi hàng và nhận hàng theo lịch, điều mà đường núi không làm được.
Người Việt ở miền Tây Nam Bộ sẽ dễ hình dung cảnh này: một dòng sông lớn là xương sống của cả vùng, bến tàu là nơi buôn bán sầm uất, ghe thuyền chở đủ thứ hàng từ thượng nguồn về cửa biển. Sông Ayeyarwady với Myanmar cũng gần như vậy, và ngọc đi trên đó như một món hàng quý lẫn trong dòng hàng thường ngày.
Từ cảng Rangoon ra khơi
Rangoon trở thành cảng biển chính của Miến Điện từ giữa thế kỷ 19, nơi tàu buôn từ nhiều nước ghé lại. Từ đây, hàng có thể theo các tuyến hàng hải trong khu vực tới những thương cảng lớn của Đông Nam Á, rồi tiếp tục lên các cảng phía nam Trung Hoa.
Theo nhiều tài liệu, một phần ngọc đi theo các tuyến này tới Quảng Châu và Hồng Kông, nơi có thợ chế tác và người mua. Khác với đường núi, nơi ngọc được mua bán qua nhiều chặng nhỏ, đường biển cho phép những lô hàng lớn hơn đi thẳng từ cảng xuất tới cảng nhận, giảm số lần sang tay.
Chặng biển cũng nối ngọc Miến với những cộng đồng người Hoa ở các thương cảng Đông Nam Á, nơi trang sức ngọc được ưa chuộng trong cưới hỏi, mừng thọ. Nhờ vậy, ngoài Trung Hoa, ngọc có thêm những thị trường tiêu thụ trong khu vực, và một số món ngọc gia truyền ở các gia đình gốc Hoa vùng này có thể đã đi theo con đường ấy.
Tuy vậy, đường biển cũng có rủi ro riêng: bão, đắm tàu, trộm cắp ở bến, chậm trễ vì thủ tục. Hàng giá trị cao như ngọc cần người tin cậy ở cả hai đầu để nhận, cất giữ và thanh toán. Vì vậy, dù phương tiện hiện đại hơn, nghề ngọc trên đường biển vẫn dựa vào những mạng lưới quan hệ như trên đường núi, chỉ là các mắt xích nằm ở những thành phố khác.
Quảng Châu và Hồng Kông ở cuối con đường
Quảng Châu có truyền thống thủ công lâu đời, trong đó có nghề chạm ngọc. Phong cách chạm ngọc vùng Quảng Đông thường được mô tả là chú trọng sự tinh xảo, chạm thủng nhiều lớp, khác với phong cách phương bắc. Khi phỉ thuý trở nên phổ biến, các xưởng ở vùng này tiếp nhận ngọc Miến và phát triển thành một trong những trung tâm chế tác lớn.
Hồng Kông, một thương cảng lớn của khu vực, dần trở thành nơi giao dịch ngọc quan trọng trong thế kỷ 20. Theo nhiều tài liệu, vào khoảng giữa thế kỷ, khi việc buôn bán qua các ngả khác bị hạn chế, nhiều thương nhân và thợ ngọc tập trung ở Hồng Kông. Thành phố có những khu phố chuyên buôn ngọc, có các phiên đấu giá, và là nơi nhiều món ngọc chất lượng cao được cắt mài, mua bán trước khi đi khắp châu Á.
Sau khi vùng nội địa phía nam Trung Hoa mở cửa trở lại vào cuối thế kỷ 20, các trung tâm ở Quảng Đông lớn mạnh nhanh và chia lại vai trò với Hồng Kông. Chi tiết về các thị trấn chuyên chế tác, chợ ngọc ở Quảng Đông ngày nay là một chủ đề riêng; ở đây chỉ cần nhớ: đường biển là lý do các trung tâm phía nam có chỗ đứng lớn trên bản đồ ngọc.
Một lô hàng đi đường thuỷ: ví dụ giả định
Để hình dung nhánh đường thuỷ vận hành thế nào vào khoảng đầu thế kỷ 20, hãy theo một lô đá giả định qua từng chặng. Các bước dưới đây ghép từ mô tả chung về buôn bán thời ấy, không phải hồ sơ của một chuyến hàng có thật.
- Một thương nhân ở thị trấn phía bắc gom đủ một lô đá đã chọn, đóng vào hòm gỗ, chèn rơm, niêm phong bằng dấu riêng.
- Lô hàng được chở tới bến sông gần nhất, gửi lên tàu xuôi dòng cùng nhiều loại hàng khác, người áp tải đi theo hoặc gửi giấy báo trước cho người nhận.
- Tới Mandalay, một phần hàng có thể được bán lại tại chỗ; phần còn lại tiếp tục xuống Rangoon.
- Ở Rangoon, người đại diện nhận hàng, làm các thủ tục ở cảng, giữ hàng trong kho chờ chuyến tàu biển phù hợp.
- Lô hàng lên tàu biển, qua các thương cảng trong khu vực, tới Hồng Kông hay Quảng Châu, nơi người mua hoặc đối tác của gia đình đã chờ sẵn.
- Người nhận mở niêm phong trước mặt các bên, kiểm số khối, đối chiếu với giấy báo, rồi thanh toán qua mạng lưới quen biết hoặc qua ngân hàng ở các thành phố cảng.
Chặng nào cũng có người trung gian, và mỗi người cần được tin cậy. Vì vậy dù đi bằng tàu hơi nước, nghề ngọc vẫn là nghề của quan hệ. Ví dụ này cũng giải thích vì sao ở cuối con đường, khó có ai biết chắc một khối đá đã qua bao nhiêu tay và xuất phát từ bãi nào.
Đường núi và đường biển: đặt cạnh nhau
Bảng so hai nhánh của con đường ngọc ở mức khái quát. Mỗi nhánh có nhiều biến thể theo thời gian.
| Tiêu chí | Đường núi qua Vân Nam | Đường thuỷ qua Rangoon |
|---|---|---|
| Thời kỳ nổi bật | Từ thời Minh, mạnh nhất thời Thanh | Từ nửa sau thế kỷ 19, rõ trong thế kỷ 20 |
| Phương tiện | Ngựa, la thồ, người khuân | Thuyền, tàu sông, tàu biển |
| Khối lượng mỗi chuyến | Nhỏ, khối đá lớn khó đi | Lớn, đi được cả khối nặng |
| Phụ thuộc mùa | Nhiều, gần như nghỉ mùa mưa | Ít hơn, chạy được quanh năm |
| Người cầm trịch | Chủ yếu thương nhân gốc Vân Nam | Thêm thương nhân các thành phố cảng |
| Điểm đến chính | Đằng Xung, Đại Lý, Côn Minh rồi đi tiếp | Quảng Châu, Hồng Kông và các thương cảng |
| Rủi ro chính | Đường núi, bệnh tật, cướp đường | Bão biển, mất cắp ở bến, chậm thủ tục |
Hai nhánh không thay thế nhau hoàn toàn. Trong nhiều giai đoạn, cả hai cùng hoạt động, và thương nhân chọn nhánh nào tuỳ loại hàng, tuỳ thời điểm, tuỳ quan hệ của mình.
Dấu vết đường biển trong thị trường hôm nay
Nhánh đường biển để lại dấu ấn rõ nhất ở cách thị trường ngọc châu Á vận hành trong thế kỷ 20. Nhiều thuật ngữ, cách phân loại, thói quen giao dịch được hình thành ở các trung tâm phía nam rồi lan ra khu vực. Nhiều mẫu mặt dây, vòng, nhẫn quen thuộc với người mua ở Đông Nam Á cũng mang phong cách các xưởng vùng này.
Với người Việt, nhiều người lớn tuổi còn nhớ thời "hàng Hồng Kông" là cách gọi chung cho nhiều loại hàng nhập về, trong đó có trang sức. Một số món ngọc gia truyền trong các gia đình có thể đã đi qua con đường ấy, dù hiếm khi còn giấy tờ để xác nhận.
Điều cần nhớ khi nghe người bán nói "hàng Hồng Kông cũ" hay "hàng xưởng Quảng Đông": đó là thông tin về nơi chế tác hoặc buôn bán, không phải bảo đảm về chất lượng hay việc đá chưa qua xử lý. Ở mọi trung tâm lớn đều có cả hàng tốt lẫn hàng tẩy keo, nhuộm màu. Con đường ngọc giúp bạn hiểu câu chuyện của món hàng, còn đánh giá món hàng thì vẫn cần kiểm định.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc Miến Điện có đi đường biển không hay chỉ qua Vân Nam?
Có. Từ nửa sau thế kỷ 19, khi tàu hơi nước chạy trên sông Ayeyarwady và Rangoon thành cảng lớn, một phần ngọc xuôi sông ra biển rồi tới các thương cảng phía đông như Quảng Châu và Hồng Kông, song song với đường núi qua Vân Nam.
Vì sao Hồng Kông từng là trung tâm ngọc lớn?
Hồng Kông là thương cảng lớn, có thợ chế tác, thương nhân và người mua. Theo nhiều tài liệu, vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi các ngả khác bị hạn chế, nhiều thương nhân và thợ ngọc tập trung ở đây, biến thành phố thành nơi giao dịch quan trọng.
Phong cách chạm ngọc Quảng Đông khác gì phương bắc?
Phong cách vùng Quảng Đông thường được mô tả là tinh xảo, hay chạm thủng nhiều lớp, chi tiết dày. Đây là mô tả khái quát; mỗi xưởng, mỗi thợ có cách làm riêng và các phong cách cũng ảnh hưởng qua lại.
Ngọc "hàng Hồng Kông" có tốt hơn hàng nơi khác không?
Không nhất thiết. Cách gọi ấy chỉ cho biết món hàng từng qua Hồng Kông hoặc mang phong cách xưởng ở đó. Chất lượng và việc có xử lý hay không phải được kiểm riêng bằng giám định.
Đường biển có làm giảm vai trò của Vân Nam không?
Đường biển chia bớt một phần dòng hàng, nhất là khối lớn, nhưng không thay thế hoàn toàn đường bộ. Trong nhiều giai đoạn, hai nhánh cùng hoạt động, và cuối thế kỷ 20 các cửa khẩu đường bộ ở Vân Nam lại trở nên quan trọng.